bình thản

adj
  1. Quiet, uneventful
    • không thích cuộc đời bình thản
      to dislike an uneventful life
  2. Calm, unruffled
    • giọng nói bình thản
      a calm voice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bình thản
Người chiến sĩ vẫn bình thản trong chiến hào.